
PUDU VSLAM+
Không cần dán mã trên trần, giảm 75% thời gian triển khai. Bản đồ rộng tới 40.000 m².
Nhân viên ở yên vị trí, robot chạy quãng đường ~20 m thay họ. Ít thời gian đi lại hơn, chuyền ít bị gián đoạn và năng suất cao hơn. Nhân viên tập trung vào đúng việc của mình.
Xưởng có 2 nhân viên: 1 người ở đầu A (đầu xưởng) và 1 người ở đầu B (khu đóng hàng). Mỗi lần chuyển đồ chơi từ A sang B hoặc ngược lại, một người phải bỏ dở việc, đi bộ ~20 m qua các chuyền rồi quay về.
| Hiện tại | Với PuduBot 2 | |
|---|---|---|
| Người chở hàng | Nhân viên đầu A hoặc B tự đi | Robot tự chạy |
| Thao tác của nhân viên | Bỏ vị trí, đi ~40 m/lượt | Đặt hàng lên khay, chạm màn hình (~10 giây) |
| Vị trí làm việc | Bỏ trống mỗi lượt | Luôn có người |
| Theo dõi | Không có số liệu | Thống kê số lượt, quãng đường trên PUDU Cloud |
PuduBot 2 là robot giao hàng thế hệ mới của Pudu Robotics, kế thừa và nâng cấp từ dòng PuduBot. Robot mạnh hơn, dễ mở rộng tính năng, thích ứng nhiều môi trường và chạy ổn định. Robot đang được dùng trong nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, văn phòng và nhà máy.

Thân hợp kim nhôm chắc chắn, đi kèm hệ cảm biến kép giúp robot nhận biết môi trường 360°.
| Kích thước | 580 × 535 × 1290 mm |
| Trọng lượng | 39 kg |
| Số khay | 3 khay, chỉnh độ cao |
| Kích thước khay | 500 × 435 mm |
| Tải mỗi khay | Tối đa 13 kg |
| Tải tối đa | 40 kg |
| Pin | Li-ion 25,6 Ah |
| Thời gian hoạt động | 12 giờ đầy tải · 15 giờ không tải |
| Thời gian sạc | 4 giờ |
| Cách sạc | Sạc dây hoặc trạm sạc tự động |
| Lối đi tối thiểu | 80 cm |
| Tốc độ | 0,5 – 1,2 m/s |
| Vượt vật cản | 10 mm |
| Leo dốc | ≤ 5° |
| Định vị | PUDU VSLAM+ & Laser SLAM |
| Điều phối · Bảo vệ | Tối đa 20 robot · IP42 |

Không cần dán mã trên trần, giảm 75% thời gian triển khai. Bản đồ rộng tới 40.000 m².

Tránh vật cản trong phạm vi 0,8 m, phát hiện vật thấp tới 8 cm.

Hệ treo liên kết dọc, ổn định hơn 30%, chạy êm trên nhiều loại mặt sàn.

Tải trọng tăng 33%, hiệu suất dùng điện tăng 16%.

Sạc 4 giờ, chạy tới 24 giờ. Tuổi thọ pin gấp 6 lần.

Tự về trạm sạc theo giờ cài đặt hoặc khi pin xuống dưới ngưỡng.

Khe hở thân máy ≤ 1 mm, đạt chuẩn IP42.

Điều phối tới 20 robot, tự đi vòng khi tắc đường. Dễ mở rộng sau này.
Đối chiếu điều kiện hiện trường với thông số PuduBot 2:

Robot tự về sạc khi pin yếu hoặc theo giờ cài đặt, không cần người cắm sạc. Dùng chung được với các robot Pudu khác.
Có trong đề xuất
Đặt ở đầu A/B, bấm nút là robot tới mà không cần ra màn hình robot. Gọi xa tới 720 m.
Tùy chọn · giá liên hệ
Nhận thông báo khi robot tới, gọi robot ngay trên cổ tay.
Tùy chọn · giá liên hệ
Robot tự qua cổng, cửa kính điện khi cần mở rộng sang khu vực khác.
Tùy chọn · giá liên hệVideo giới thiệu và hình ảnh robot đang vận hành ở nhiều môi trường. Bấm vào ảnh để phóng to.
Layout vẽ theo đúng tỉ lệ bản vẽ (xoay ngang): đầu A ở đầu xưởng, đầu B ở khu đóng hàng, cách nhau ~20 m qua lối đi 80 cm. Hai xưởng nhận cùng một danh sách yêu cầu chuyển hàng. Ở xưởng trên, 2 nhân viên tự mang hàng. Ở xưởng dưới, PuduBot 2 chạy thay và 2 nhân viên ở yên vị trí.
← Vuốt ngang để xem toàn bộ sơ đồ →
← Vuốt ngang để xem toàn bộ sơ đồ →
Giả định mô phỏng: nhân viên đi 0,8 m/s khi cầm hàng và mất thêm 60 giây/lượt cho bốc, đặt hàng và quay lại nhịp làm việc. Robot chạy 0,7 m/s trong lối đi hẹp, nhân viên mất 10 giây đặt hàng và 10 giây lấy hàng. Mô phỏng chỉ để minh họa, số liệu thực tế sẽ đo khi demo.
Tính theo 3 bước đơn giản. Các con số mặc định là giả định tham khảo. Anh/chị chỉnh thông số bên dưới theo thực tế xưởng, kết quả sẽ tự cập nhật.
Mỗi lượt nhân viên bớt và không phải rời vị trí.
–
Cách quy đổi này chỉ tính theo lương nhân viên. Giá trị thực của phần công suất tăng thêm là số sản phẩm làm ra thêm mỗi ngày, thường cao hơn tiền lương.
1 PuduBot 2 chạy tuyến đầu A (đầu xưởng) ↔ đầu B (khu đóng hàng). Trạm sạc đặt ở khu đóng hàng, robot tự về sạc khi rảnh hoặc hết ca.
| Hạng mục | SL | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
![]() Robot PuduBot 23 khay, tải 40 kg, pin 12–15 giờ | 1 | 120.000.000 |
![]() Trạm sạc tự độngRobot tự về sạc, không cần người cắm | 1 | 20.000.000 |
![]() PUDU Pager (tùy chọn)Nút gọi robot đặt ở đầu A/B | – | Liên hệ |
| Tổng đầu tư | 140.000.000 | |
Lối đi của xưởng (~80 cm) bằng đúng mức tối thiểu của robot. Vì vậy Roboworld đề xuất khảo sát layout trước để chọn tuyến chạy, điểm dừng A/B và vị trí trạm sạc phù hợp, giúp buổi demo phản ánh đúng hiệu quả thực tế.
Đo lối đi, điểm quay đầu, mặt sàn, vị trí đặt trạm sạc. Bấm giờ một số lượt chuyển hàng hiện tại để có số liệu so sánh.
Chốt dãy demo, điểm dừng A/B, loại thùng hàng, khối lượng mỗi lượt, giờ cao điểm và người phụ trách phía xưởng.
Dựng bản đồ bằng VSLAM+ (không dán mã), cài điểm A/B, tốc độ an toàn trong lối hẹp và lắp trạm sạc.
Hướng dẫn nhân viên đầu A/B đặt hàng, chạm màn hình gửi robot và nhận hàng. Chỉ mất vài phút.
Robot chạy trong ca làm việc thật. Ghi lại số lượt, thời gian mỗi lượt và số lần robot phải dừng chờ.
So sánh với số liệu khảo sát, tính lại hiệu quả bằng số đo thực tế, rồi đề xuất cấu hình triển khai chính thức.
Đánh dấu khi đã kiểm tra tại xưởng.
Đã kiểm tra 0/9 hạng mục
Đo trước và trong demo để so sánh khách quan.
Liên hệ để Roboworld sắp xếp khảo sát layout và demo PuduBot 2 tại xưởng.
Tư vấn giải pháp robot · Roboworld
Hotline: 0355 569 667 ngochoangrobot@gmail.com Fanpage: NgocRoboworldSapphire Palace, 04 Chính Kinh, Thanh Xuân, Hà Nội
Vinacomin Tower, 03 Dương Đình Nghệ, Yên Hòa, Hà Nội
Tòa nhà Thông tấn xã Việt Nam, 81 Quang Trung, Hải Châu, Đà Nẵng
03–05 Hát Giang, phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh